Nên lưu tế bào gốc máu cuống rốn hay mô dây rốn? Có cần lưu trữ cả hai?
Nên lưu tế bào gốc máu cuống rốn hay mô dây rốn? Có cần lưu trữ cả hai?
Nên lưu trữ cả 2 loại tế bào gốc máu cuống rốn và mô dây rốn. Tế bào gốc tạo máu từ lâu đã được biết đến rộng rãi nhờ vai trò quan trọng của nó trong việc điều trị các bệnh lý về huyết học. Chính vì vậy, cha mẹ khi lựa chọn lưu trữ thường bỏ qua việc lưu trữ mô dây rốn do lầm tưởng về việc tế bào gốc máu cũng có thể thay thế tế bào gốc mô dây rốn.
Thực tế, tế bào gốc máu cuống rốn (HSC) và tế bào gốc mô dây rốn (MSC) là hoàn toàn khác nhau và không thể thay thế cho nhau. Tế bào gốc HSC và MSC là các tế bào gốc đa năng không tạo máu, có khả năng biệt hóa thành nhiều dòng tế bào trung bì khác nhau, bao gồm nguyên bào xương, tế bào sụn, tế bào mỡ, và các dòng tế bào ngoại bì và nội bì. Khả năng điều hòa hệ thống miễn dịch và thúc đẩy sửa chữa mô của MSC là điểm khác biệt giữa chúng với các loại tế bào gốc khác.

Theo Hiệp hội Trị liệu Tế bào Quốc tế (ISCT, một tổ chức phi chính phủ), tế bào gốc MSC được định nghĩa dựa trên ba tiêu chí chính:
(1) Khả năng bám dính vào nhựa khi nuôi cấy trong điều kiện tiêu chuẩn;
(2) Biểu hiện các dấu ấn bề mặt đặc hiệu (như CD73, CD90 và CD105; ≥95%) trong khi không biểu hiện các dấu ấn tạo máu (CD34, CD45, CD14 hoặc CD11b, CD79α hoặc CD19, HLA-DR; ≤2%); và
(3) Khả năng biệt hóa thành các dòng tế bào tạo xương, tạo sụn và tạo mỡ trong điều kiện nuôi cấy in vitro [1].
Tế bào gốc MSC từ mô dây rốn có khả năng phân lập mạnh mẽ và tính sinh miễn dịch thấp làm chúng có ưu thế trong việc cấy ghép cho cả em bé và người thân trong gia đình. Tiềm năng điều trị của MSC đã được nghiên cứu rộng rãi trong các mô hình tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng đối với nhiều bệnh lý ở người, từ các bệnh tự miễn dịch và rối loạn viêm nhiễm đến các bệnh thoái hóa thần kinh và chấn thương chỉnh hình [2].
Năm 2024, lần đầu tiên FDA đã chấp thuận sử dụng tế bào gốc MSC Ryoncil trong điều trị bệnh ghép chống chủ cấp tính kháng steroid (SR-aGVHD) ở trẻ em từ 2 tháng tuổi trở lên, đây là bước mở đầu để các liệu pháp khác có thể được cấp phép sau khi đã có đầy đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng [10]. Ở Việt Nam, liệu pháp MSC được cho phép sử dụng điều trị các bệnh lý về cơ xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp, chấn thương cột sống ở các bệnh viện lớn như Vinmec, Việt Đức, 108…
Tuy hiện nay các liệu pháp ứng dụng MSC còn chưa được cấp phép sử dụng rộng rãi, nhưng với số lượng thử nghiệm lâm sàng lớn, đa dạng về mặt bệnh cho thấy tiềm năng rất lớn trong tương lai. Điều này hoàn toàn phù hợp với mục đích lưu trữ tế bào gốc của cha mẹ đó là lưu trữ lâu dài.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Han, X., Liao, R., Li, X., Zhang, C., Huo, S., Qin, L., … & Zhang, T. (2025). Mesenchymal stem cells in treating human diseases: molecular mechanisms and clinical studies. Signal Transduction and Targeted Therapy, 10(1), 262.
- Kurtzberg, J., Abdel-Azim, H., Carpenter, P., Chaudhury, S., Horn, B., Mahadeo, K., … & MSB-GVHD001/002 study group. (2020). A phase 3, single-arm, prospective study of remestemcel-L, ex vivo culture-expanded adult human mesenchymal stromal cells for the treatment of pediatric patients who failed to respond to steroid treatment for acute graft-versus-host disease. Biology of Blood and Marrow Transplantation, 26(5), 845-854.







